đầu thang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trên cùng của một cái thang: "đầu thang" chỉ vị trí cao nhất, nơi bắt đầu hoặc kết thúc của một cái thang.
- Khởi điểm, bước đầu: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ điểm bắt đầu của một quá trình, một công việc, hoặc một giai đoạn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đứng ở đầu thang để chào khách. (Anh ấy đứng ở vị trí trên cùng của cầu thang để chào đón khách.)
- Công việc mới chỉ ở đầu thang, còn nhiều việc phải làm phía trước. (Công việc mới chỉ ở bước khởi đầu, vẫn còn rất nhiều việc phải tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đứng đầu thang": (Nghĩa bóng) Ở vị trí dẫn đầu, chịu trách nhiệm chính.
- Trong dự án này, anh ấy là người đứng đầu thang. (Trong dự án này, anh ấy là người đứng ở vị trí lãnh đạo, chịu trách nhiệm chính.)
Biến thể và từ liên quan
- Chân thang (n): Phần dưới cùng, nơi bắt đầu bước lên của một cái thang. Thường dùng để tương phản với "đầu thang".
- Hãy bắt đầu từ chân thang và leo lên từng bước một. (Hãy bắt đầu từ bước cơ bản nhất và tiến dần lên.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi điểm: Điểm bắt đầu.
- Bước đầu: Giai đoạn đầu tiên.
- Đỉnh thang: (Nghĩa đen) Vị trí cao nhất của thang. (Lưu ý: "đỉnh thang" nhấn mạnh điểm cao nhất, trong khi "đầu thang" có thể nhấn mạnh điểm bắt đầu hoặc kết thúc của hành trình leo thang).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "đầu thang" thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (cầu thang, thang) lẫn ngữ cảnh ẩn dụ (công việc, sự nghiệp).
- Khi dùng với nghĩa bóng, nó thường đi kèm với các từ chỉ quá trình như "của", "trong" (ví dụ: , ).
- bốc thuốc